鹿盧躤 lù lú jí Pinyin: lù lú jí Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 盧 (lô) + 躤Pinyinlù lú jíCấu tạo鹿 + 盧 + 躤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教所说的登高涉险的用具。Tân Hoa Tự Điển 1.道教所说的登高涉险的用具。