鹿牀 lù chuáng · lộc sàng Hán Việt: lộc sàng · Pinyin: lù chuáng Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 牀 (sàng)Pinyinlù chuángHán Việtlộc sàngCấu tạo鹿 + 牀 · lộc + sàng nghĩa thành phần: lộc + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指坐卧之具。古人所谓"坐榻"。Tân Hoa Tự Điển 1.指坐卧之具。古人所谓"坐榻"。