鹿膠 lù jiāo · lộc giao Hán Việt: lộc giao · Pinyin: lù jiāo Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 膠 (giao)Pinyinlù jiāoHán Việtlộc giaoCấu tạo鹿 + 膠 · lộc + giao nghĩa thành phần: lộc + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用鹿角熬的胶。Tân Hoa Tự Điển 1.用鹿角熬的胶。