鹿苑

lù yuàn lộc uyển

Hán Việt: lộc uyển · Pinyin: lù yuàn

Tổng quan

lộc uyển (地名)鹿野苑之略。☸

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộc uyển (地名)鹿野苑之略。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饲养鹿的园囿; 古苑名。在今山西省大同县北; 地名; 即鹿野苑; 指僧园﹑佛寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饲养鹿的园囿。 2.古苑名。在今山西省大同县北。 3.地名。 4.即鹿野苑。 5.指僧园﹑佛寺。

Eng

  • Cihui 鹿苑 ùyuàn n. deer park M:⁴zuò