鹿觸 lù chù · lộc xúc Hán Việt: lộc xúc · Pinyin: lù chù Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 觸 (xúc)Pinyinlù chùHán Việtlộc xúcCấu tạo鹿 + 觸 · lộc + xúc nghĩa thành phần: lộc + xúc