鹿車

lù chē lộc xa

Hán Việt: lộc xa · Pinyin: lù chē

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种小车; 鹿拉的车子; 佛教语。三车之一。以鹿车喻缘觉乘(中乘)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种小车。 2.鹿拉的车子。 3.佛教语。三车之一。以鹿车喻缘觉乘(中乘)。