鹿鹿 lù lù · lộc lộc Hán Việt: lộc lộc · Pinyin: lù lù Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 鹿 (lộc)Pinyinlù lùHán Việtlộc lộcCấu tạo鹿 + 鹿 · lộc + lộc nghĩa thành phần: lộc + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平凡; 车轮转动声。引申谓奔走于道途; 忙碌。Tân Hoa Tự Điển 1.平凡。 2.车轮转动声。引申谓奔走于道途。 3.忙碌。