麂目 jǐ mù · kỉ mục Hán Việt: kỉ mục · Pinyin: jǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 麂 (kỉ) + 目 (mục)Pinyinjǐ mùHán Việtkỉ mụcCấu tạo麂 + 目 · kỉ + mục nghĩa thành phần: kỉ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"麂目篱"。