麇獐 jūn zhāng · quân chương Hán Việt: quân chương · Pinyin: jūn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 麇 (quân) + 獐 (chương)Pinyinjūn zhāngHán Việtquân chươngCấu tạo麇 + 獐 · quân + chương nghĩa thành phần: quân + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麕獐"; 即獐子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麕獐"。 2.即獐子。