麇獐

jūn zhāngquân chương

Hán Việt: quân chương · Pinyin: jūn zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"麕獐"。 2.即獐子。

Cấu tạo: 麇 (quân) + 獐 (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麕獐"。 2.即獐子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

獐子 · 麇集 · 獐头鼠目 · 獐耳细辛 · 獐徨 · 獐智 · 獐狂 · 獐皇