麌麌

yǔ yǔ ngu ngu

Hán Việt: ngu ngu · Pinyin: yǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (ngu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鹿群聚集的樣子。《詩經.小雅.吉日》:「獸之所同,麀鹿麌麌。」也作「噳噳」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群聚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群聚貌。