麓麓

lù lù lộc lộc

Hán Việt: lộc lộc · Pinyin: lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lộc) + (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹历历﹐谓一一可数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹历历﹐谓一一可数。