麗億 lì yì · lệ ức Hán Việt: lệ ức · Pinyin: lì yì Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 億 (ức)Pinyinlì yìHán Việtlệ ứcCấu tạo麗 + 億 · lệ + ức nghĩa thành phần: lệ + ức