麗口 lì kǒu · lệ khẩu Hán Việt: lệ khẩu · Pinyin: lì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 口 (khẩu)Pinyinlì kǒuHán Việtlệ khẩuCấu tạo麗 + 口 · lệ + khẩu nghĩa thành phần: lệ + khẩu