麗影 lì yǐng · lệ ảnh Hán Việt: lệ ảnh · Pinyin: lì yǐng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 影 (ảnh)Pinyinlì yǐngHán Việtlệ ảnhCấu tạo麗 + 影 · lệ + ảnh nghĩa thành phần: lệ + ảnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美麗的影像。如:「直到如今,她的麗影仍深印在我心版上。」唐.柳宗元〈湘岸移木芙蓉植龍興精舍〉詩:「麗影別寒水,穠芳委前軒。」