麗想 lì xiǎng · lệ tưởng Hán Việt: lệ tưởng · Pinyin: lì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 想 (tưởng)Pinyinlì xiǎngHán Việtlệ tưởngCấu tạo麗 + 想 · lệ + tưởng nghĩa thành phần: lệ + tưởng