麗文 lì wén · lệ văn Hán Việt: lệ văn · Pinyin: lì wén Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 文 (văn)Pinyinlì wénHán Việtlệ vănCấu tạo麗 + 文 · lệ + văn nghĩa thành phần: lệ + văn Nghĩa EngCihui 麗文 lìwén n. elegant writing