麗日
lệ nhật
Hán Việt: lệ nhật · Pinyin: lì rì
Tổng quan
mặt trời rực sáng
明亮的太阳:晴空~。
明亮耀眼的太陽。北周.王襃〈燕歌行〉:「初春麗日鶯欲嬌,桃花流水沒河橋。」北周.庾信〈春和夏日應令〉詩:「朱簾捲麗日,翠幕蔽重陽。」
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt trời rực rỡ
- Cihui ngày đẹp trời
- Tần suất từ mặt trời rực sáng
- Biên soạn 麗日 lìrì n. bright sun
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明亮耀眼的太陽。北周.王襃〈燕歌行〉:「初春麗日鶯欲嬌,桃花流水沒河橋。」北周.庾信〈春和夏日應令〉詩:「朱簾捲麗日,翠幕蔽重陽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明亮的太阳:晴空~。
Eng
- JMdict glorious spring day
- Cihui bright sun; beautiful day
- Tần suất từ 麗日 lìrì n. bright sun
ja
- JMdict 麗日(れいじつ)