麗星郵輪 lì xīng yóu lún · lệ tinh bưu luân Hán Việt: lệ tinh bưu luân · Pinyin: lì xīng yóu lún Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 星 (tinh) + 郵 (bưu) + 輪 (luân)Pinyinlì xīng yóu lúnHán Việtlệ tinh bưu luânCấu tạo麗 + 星 + 郵 + 輪 · lệ + tinh + bưu + luân nghĩa thành phần: lệ + tinh + bưu + luân