麗淫 lì yín · lệ dâm Hán Việt: lệ dâm · Pinyin: lì yín Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 淫 (dâm)Pinyinlì yínHán Việtlệ dâmCấu tạo麗 + 淫 · lệ + dâm nghĩa thành phần: lệ + dâm