麗物 lì wù · lệ vật Hán Việt: lệ vật · Pinyin: lì wù Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 物 (vật)Pinyinlì wùHán Việtlệ vậtCấu tạo麗 + 物 · lệ + vật nghĩa thành phần: lệ + vật