麗狀 lì zhuàng · lệ trạng Hán Việt: lệ trạng · Pinyin: lì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 狀 (trạng)Pinyinlì zhuàngHán Việtlệ trạngCấu tạo麗 + 狀 · lệ + trạng nghĩa thành phần: lệ + trạng