麗矚

lì zhǔ lệ chúc

Hán Việt: lệ chúc · Pinyin: lì zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秀麗的景色。《南史.卷七六.隱逸傳下.論曰》:「故知松山桂渚,非止素玩;碧澗清潭,翻成麗矚。」

Eng

  • Cihui 麗矚 lìzhǔ s.v. pleasing in appearance; good-looking