麗色 lì sè · lệ sắc Hán Việt: lệ sắc · Pinyin: lì sè Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 色 (sắc)Pinyinlì sèHán Việtlệ sắcCấu tạo麗 + 色 · lệ + sắc nghĩa thành phần: lệ + sắc