麗藏 lì cáng · lệ tàng Hán Việt: lệ tàng · Pinyin: lì cáng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 藏 (tàng)Pinyinlì cángHán Việtlệ tàngCấu tạo麗 + 藏 · lệ + tàng nghĩa thành phần: lệ + tàng Nghĩa ViệtCihui li tạng (雜名)高麗版大藏經之略稱。☸