麗藏

lì cánglệ tàng

Hán Việt: lệ tàng · Pinyin: lì cáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高丽版《大藏经》。

Cấu tạo: 麗 (lệ) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)高麗版大藏經之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

麗藏目錄 · 麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗實 · 麗日 · 麗水 · 麗江