麗質

lì zhì lệ chất

Hán Việt: lệ chất · Pinyin: lì zhì

Tổng quan

đoan trang: đức hạnh/đoan chính

Cấu tạo: (lệ) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoan trang: đức hạnh/đoan chính
  • Cihui đoan trang; đức hạnh; đoan chính (con gái)。(女子)美好的品貌。 天生麗質。 phẩm hạnh trời ban cho.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.資質佳美。也指品貌。三國魏.文帝〈與鍾大理書〉:「謹奉賦一篇,以讚揚麗質。」唐.白居易〈長恨歌〉:「天生麗質難自棄,一朝選在君王側。」 2.指美人。南朝梁.簡文帝〈妾薄命篇十韻〉:「名都多麗質,本自恃容姿;蕩子行未至,秋胡無定期。」

Eng

  • Cihui 麗質 lìzhì n. beauty (of a woman)

ja

  • JMdict genius|beauty|charm