麗辭

lì cí lệ từ

Hán Việt: lệ từ · Pinyin: lì cí

Tổng quan

lời văn hoa mỹ | cũng được viết là 麗詞|丽词

Cấu tạo: (lệ) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời văn hoa mỹ | cũng được viết là 麗詞|丽词

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華美的文辭。南朝梁.劉勰《文心雕龍.麗辭》:「自揚、馬、張、蔡,崇盛麗辭,如宋畫、吳冶,刻形鏤法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"丽词"; 华丽的辞藻; 对偶的词句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丽词"。 2.华丽的辞藻。 3.对偶的词句。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful wordage|also written 麗詞|丽词[li4 ci2]
  • Cihui beautiful wordage; also written 麗詞|丽词