麗都 lệ đô Hán Việt: lệ đô Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 都 (đô)Hán Việtlệ đôCấu tạo麗 + 都 · lệ + đô nghĩa thành phần: lệ + đô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 華麗。《戰國策.齊策四》:「顏先生與寡人游,食必太牢,出必乘車,妻子衣服麗都。」EngCihui 麗都 ìdū v.p. beautiful; fine Từ liên quan Từ trái nghĩa朴质