麗顏 lì yán · lệ nhan Hán Việt: lệ nhan · Pinyin: lì yán Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 顏 (nhan)Pinyinlì yánHán Việtlệ nhanCấu tạo麗 + 顏 · lệ + nhan nghĩa thành phần: lệ + nhan