麗食 lì shí · lệ thực Hán Việt: lệ thực · Pinyin: lì shí Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 食 (thực)Pinyinlì shíHán Việtlệ thựcCấu tạo麗 + 食 · lệ + thực nghĩa thành phần: lệ + thực