麗1.

Tổng quan

Đẹp lộng lẫy. Td: Mĩ lệ, diễm lệ — Lứa đôi — Một âm là Li (dùng riêng trong Cao Li, tên nước)

Cấu tạo: 丽 (lệ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Mĩ lệ, diễm lệ — Lứa đôi — Một âm là Li (dùng riêng trong Cao Li, tên nước)