麟書 lín shū · lân thư Hán Việt: lân thư · Pinyin: lín shū Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 書 (thư)Pinyinlín shūHán Việtlân thưCấu tạo麟 + 書 · lân + thư nghĩa thành phần: lân + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即麒麟书◇为对别人文字的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.即麒麟书◇为对别人文字的尊称。