麟鳳

lín fèng lân phượng

Hán Việt: lân phượng · Pinyin: lín fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麒麟和凤凰; 比喻才智出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麒麟和凤凰。 2.比喻才智出众的人。

Eng

  • Cihui 麟鳳 ínfèng n. rare treasures