麟臺

lín tái lân thai

Hán Việt: lân thai · Pinyin: lín tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代官署名。唐武后改秘书省为"麟台"; 麒麟阁的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代官署名。唐武后改秘书省为"麟台"。 2.麒麟阁的别称。

Eng

  • Cihui 麟臺 íntái n. Tang imperial library