麟喻 lân dụ Hán Việt: lân dụ Tổng quan lân dụ (譬喻)麟喻獨覺也,獨覺有麟喻部行之二種。見獨覺條。☸ Cấu tạo: 麟 (lân) + 喻 (dụ)Hán Việtlân dụCấu tạo麟 + 喻 · lân + dụ nghĩa thành phần: lân + dụ Nghĩa ViệtCihui lân dụ (譬喻)麟喻獨覺也,獨覺有麟喻部行之二種。見獨覺條。☸