麟孫

lín sūn lân tôn

Hán Việt: lân tôn · Pinyin: lín sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓颖异的子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓颖异的子孙。