麟寺 lín sì · lân tự Hán Việt: lân tự · Pinyin: lín sì Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 寺 (tự)Pinyinlín sìHán Việtlân tựCấu tạo麟 + 寺 · lân + tự nghĩa thành phần: lân + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官署名。宗人府的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官署名。宗人府的别称。