麟振 lín zhèn · lân chấn Hán Việt: lân chấn · Pinyin: lín zhèn Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 振 (chấn)Pinyinlín zhènHán Việtlân chấnCấu tạo麟 + 振 · lân + chấn nghĩa thành phần: lân + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像麒麟那样振奋。Tân Hoa Tự Điển 1.像麒麟那样振奋。