麟文 lín wén · lân văn Hán Việt: lân văn · Pinyin: lín wén Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 文 (văn)Pinyinlín wénHán Việtlân vănCấu tạo麟 + 文 · lân + văn nghĩa thành phần: lân + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用玉片等珍宝把席子装饰成云霞麟凤之状,称"麟文"。Tân Hoa Tự Điển 1.用玉片等珍宝把席子装饰成云霞麟凤之状,称"麟文"。