麟洲 lín zhōu · lân châu Hán Việt: lân châu · Pinyin: lín zhōu Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 洲 (châu)Pinyinlín zhōuHán Việtlân châuCấu tạo麟 + 洲 · lân + châu nghĩa thành phần: lân + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凤麟洲。《海内十洲记》中提到的洲名。传说为神仙所居之地。Tân Hoa Tự Điển 1.指凤麟洲。《海内十洲记》中提到的洲名。传说为神仙所居之地。