麟牒

lín dié lân điệp

Hán Việt: lân điệp · Pinyin: lín dié

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇室宗族的谱牒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇室宗族的谱牒。

Eng

  • Cihui 麟牒 índié n. genealogy of the royal household