麟瑞

lín ruì lân thụy

Hán Việt: lân thụy · Pinyin: lín ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麐瑞"; 祥瑞;吉祥之兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麐瑞"。 2.祥瑞;吉祥之兆。