麟瓶 lín píng · lân bình Hán Việt: lân bình · Pinyin: lín píng Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 瓶 (bình)Pinyinlín píngHán Việtlân bìnhCấu tạo麟 + 瓶 · lân + bình nghĩa thành phần: lân + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代的瓶名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代的瓶名。