麟省 lín shěng · lân tỉnh Hán Việt: lân tỉnh · Pinyin: lín shěng Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 省 (tỉnh)Pinyinlín shěngHán Việtlân tỉnhCấu tạo麟 + 省 · lân + tỉnh nghĩa thành phần: lân + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘书省。唐垂拱元年曾改称秘书省为麟台。Tân Hoa Tự Điển 1.秘书省。唐垂拱元年曾改称秘书省为麟台。