麟管 lín guǎn · lân quản Hán Việt: lân quản · Pinyin: lín guǎn Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 管 (quản)Pinyinlín guǎnHán Việtlân quảnCấu tạo麟 + 管 · lân + quản nghĩa thành phần: lân + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指麟笔。Tân Hoa Tự Điển 1.指麟笔。