麟紱 lín fú · lân phất Hán Việt: lân phất · Pinyin: lín fú Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 紱 (phất)Pinyinlín fúHán Việtlân phấtCấu tạo麟 + 紱 · lân + phất nghĩa thành phần: lân + phất