麟臺

lín tái lân thai

Hán Việt: lân thai · Pinyin: lín tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指繪有功臣畫像的樓閣。參見「麒麟閣」條。唐.無名氏〈菩薩蠻.敦煌古往出神將〉詞:「效節望龍庭,麟臺早有名。」 2.唐朝武后將祕書省改稱為「麟臺」。唐.白居易〈酬盧祕書二十韻〉:「世家標甲第,官職滯麟臺。」

Eng

  • Cihui 麟臺 íntái n. Tang imperial library