麟趾學 lín zhǐ xué · lân chỉ học Hán Việt: lân chỉ học · Pinyin: lín zhǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 趾 (chỉ) + 學 (học)Pinyinlín zhǐ xuéHán Việtlân chỉ họcCấu tạo麟 + 趾 + 學 · lân + chỉ + học nghĩa thành phần: lân + chỉ + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北周学校名。Tân Hoa Tự Điển 1.北周学校名。