麟跡 lín jì · lân tích Hán Việt: lân tích · Pinyin: lín jì Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 跡 (tích)Pinyinlín jìHán Việtlân tíchCấu tạo麟 + 跡 · lân + tích nghĩa thành phần: lân + tích