麟跡

lín jì lân tích

Hán Việt: lân tích · Pinyin: lín jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麟的行迹; 比喻皇后的遗迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麟的行迹。 2.比喻皇后的遗迹。