麟閣像 lín gé xiàng · lân các tượng Hán Việt: lân các tượng · Pinyin: lín gé xiàng Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 閣 (các) + 像 (tượng)Pinyinlín gé xiàngHán Việtlân các tượngCấu tạo麟 + 閣 + 像 · lân + các + tượng nghĩa thành phần: lân + các + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麒麟阁内的功臣像。Tân Hoa Tự Điển 1.麒麟阁内的功臣像。